Hợp đồng dân sự ký qua email có giá trị pháp lý không? Đây là câu hỏi được nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm khi các giao dịch ngày càng được thực hiện trực tuyến. Thay vì gặp mặt trực tiếp và ký kết trên giấy, các bên có thể thỏa thuận, gửi nội dung hợp đồng và xác nhận đồng ý qua email. Vậy hình thức này có được pháp luật công nhận? Điều kiện nào để hợp đồng qua email có hiệu lực và làm thế nào để hạn chế tranh chấp? Cùng HDDT tham khảo nội dung ở bài viết dưới đây nhé.
1. Hợp đồng dân sự ký qua email có giá trị pháp lý không?

Hợp đồng dân sự ký qua email có giá trị pháp lý không?
Có. Hợp đồng dân sự giao kết qua email có thể có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật.
Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản.
Bên cạnh đó, Điều 34 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định hợp đồng điện tử được giao kết hoặc thực hiện từ sự tương tác giữa các hệ thống thông tin tự động hoặc giữa người với hệ thống thông tin, người với người thông qua phương tiện điện tử.
Như vậy, việc các bên trao đổi và xác nhận nội dung hợp đồng qua email không làm mất đi giá trị pháp lý của giao dịch chỉ vì hợp đồng không được ký trực tiếp trên giấy.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc thỏa thuận qua email và việc ký hợp đồng điện tử bằng chữ ký điện tử. Một email thể hiện rõ sự đồng ý có thể là bằng chứng về việc giao kết hợp đồng, nhưng không phải mọi email đều được xem là chữ ký điện tử hoặc tự động chứng minh hợp đồng đã đáp ứng mọi điều kiện pháp lý.
2. Điều kiện để hợp đồng dân sự ký qua email có hiệu lực
Để hợp đồng dân sự được giao kết qua email có giá trị pháp lý, các bên cần đáp ứng những điều kiện cơ bản sau:
2.1. Các bên có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, chủ thể tham gia giao dịch phải có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập.
Ví dụ, khi hai cá nhân thỏa thuận mua bán tài sản có giá trị lớn qua email, cần xác định người gửi và người nhận có đủ năng lực để xác lập giao dịch hay không.
Đối với doanh nghiệp, cần xác định người đại diện hoặc người được ủy quyền có thẩm quyền xác lập hợp đồng.
2.2. Các bên hoàn toàn tự nguyện khi giao kết
Việc đồng ý giao kết hợp đồng phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của các bên, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Email trao đổi cần thể hiện rõ nội dung thỏa thuận và sự đồng thuận. Những trường hợp một bên bị giả mạo tài khoản, bị chiếm quyền truy cập hoặc bị lừa gửi email xác nhận có thể dẫn đến tranh chấp về ý chí giao kết.
2.3. Nội dung và mục đích hợp đồng không vi phạm pháp luật
Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Ví dụ, hai bên thỏa thuận mua bán hàng hóa hợp pháp qua email, thống nhất giá cả, số lượng, phương thức giao hàng và thanh toán. Nếu các điều kiện có hiệu lực khác cũng được đáp ứng, hợp đồng có thể được công nhận.
2.4. Đáp ứng yêu cầu về hình thức trong trường hợp pháp luật quy định
Không phải mọi hợp đồng dân sự đều có thể giao kết chỉ bằng email.
Một số loại hợp đồng phải tuân thủ yêu cầu về công chứng, chứng thực, đăng ký hoặc hình thức cụ thể theo quy định pháp luật.
Vì vậy, dù email có thể chứng minh việc các bên đã thỏa thuận, các bên vẫn cần tuân thủ đúng hình thức bắt buộc đối với từng loại hợp đồng.
3. Email có được xem là bằng chứng khi xảy ra tranh chấp không?
Có. Email có thể được sử dụng làm chứng cứ trong quá trình giải quyết tranh chấp nếu đáp ứng điều kiện về chứng cứ theo quy định pháp luật.
Theo Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, dữ liệu điện tử là một trong những nguồn chứng cứ. Thông điệp dữ liệu được thể hiện dưới hình thức trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử và các hình thức tương tự có thể được xem xét làm chứng cứ.
Tuy nhiên, giá trị chứng minh của email phụ thuộc vào tính xác thực, độ tin cậy và các yếu tố liên quan.
Một số thông tin cần lưu giữ gồm:
- Địa chỉ email của các bên tham gia giao dịch.
- Nội dung trao đổi, đề nghị giao kết và xác nhận đồng ý.
- Thời gian gửi, nhận email.
- Tệp hợp đồng đính kèm và các phiên bản chỉnh sửa.
- Thông tin kỹ thuật hoặc dữ liệu liên quan giúp xác minh nguồn gốc email.
- Các chứng từ khác như hóa đơn, biên nhận thanh toán, biên bản giao nhận hàng hóa.
Ví dụ, một bên gửi email đề nghị cung cấp dịch vụ với mức giá và thời hạn cụ thể. Bên còn lại trả lời đồng ý, sau đó thực hiện thanh toán và nhận dịch vụ. Chuỗi email cùng chứng từ thanh toán, giao nhận có thể giúp chứng minh việc giao kết và thực hiện hợp đồng.
Ngược lại, nếu chỉ có một email đơn lẻ, không xác định được người gửi hoặc nội dung chưa thể hiện sự thống nhất giữa các bên, việc chứng minh hợp đồng đã được giao kết có thể gặp khó khăn.
4. Phân biệt hợp đồng thỏa thuận qua email và hợp đồng điện tử có chữ ký số
Hai hình thức này đều có thể được sử dụng trong giao dịch trực tuyến, nhưng có sự khác biệt nhất định.
| Tiêu chí | Thỏa thuận qua email | Hợp đồng điện tử có chữ ký số |
|---|---|---|
| Hình thức | Trao đổi, xác nhận nội dung qua email | Hợp đồng được lập dưới dạng thông điệp dữ liệu và ký bằng chữ ký số |
| Cách thể hiện sự đồng ý | Nội dung email trả lời, xác nhận hoặc hành vi liên quan | Chữ ký số gắn với thông điệp dữ liệu |
| Khả năng xác minh | Phụ thuộc vào tài khoản, dữ liệu email và chứng cứ liên quan | Có cơ chế xác minh chữ ký, chứng thư chữ ký số và tính toàn vẹn dữ liệu |
| Giá trị pháp lý | Có thể có giá trị nếu đáp ứng điều kiện pháp luật | Có thể đáp ứng yêu cầu về chữ ký điện tử và hình thức văn bản khi đủ điều kiện |
| Rủi ro | Giả mạo email, khó xác minh người gửi, thay đổi nội dung | Rủi ro mất khóa bí mật, lộ thông tin xác thực hoặc sử dụng chữ ký không đúng thẩm quyền |
Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có thể đáp ứng điều kiện để được công nhận giá trị pháp lý theo quy định tương ứng.

Phân biệt hợp đồng thỏa thuận qua email và hợp đồng điện tử có chữ ký số
Tuy nhiên, chữ ký số không tự động làm cho mọi hợp đồng hợp pháp. Các điều kiện về chủ thể, sự tự nguyện, nội dung và hình thức hợp đồng vẫn phải được bảo đảm.
5. Những rủi ro khi ký hợp đồng dân sự qua email
Mặc dù giao kết hợp đồng qua email mang lại sự tiện lợi, hình thức này vẫn tiềm ẩn một số rủi ro.
Rủi ro giả mạo danh tính: Người khác có thể sử dụng email giả mạo hoặc chiếm quyền truy cập tài khoản để gửi thông tin, xác nhận giao dịch trái phép.
Nội dung thỏa thuận không rõ ràng: Các bên chỉ trao đổi một số điều khoản rời rạc, không thống nhất đầy đủ về giá cả, thời hạn, quyền và nghĩa vụ. Điều này dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau khi thực hiện hợp đồng.
Khó chứng minh phiên bản hợp đồng cuối cùng: Trong quá trình trao đổi, các bên có thể gửi nhiều bản dự thảo. Nếu không xác định được phiên bản được chấp thuận cuối cùng, tranh chấp về nội dung hợp đồng có thể phát sinh.
Dữ liệu email bị mất hoặc thay đổi: Email có thể bị xóa, thất lạc hoặc khó truy xuất sau thời gian dài. Nếu không lưu trữ đầy đủ, một bên có thể gặp bất lợi khi cần chứng minh giao dịch.
6. Cách giao kết hợp đồng qua email an toàn và hạn chế tranh chấp
Để giảm thiểu rủi ro, cá nhân và doanh nghiệp nên áp dụng một số biện pháp sau:
- Thống nhất đầy đủ điều khoản: Làm rõ thông tin các bên, đối tượng hợp đồng, giá trị, thời hạn, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ, điều kiện chấm dứt và giải quyết tranh chấp.
- Sử dụng email chính thức: Ưu tiên địa chỉ email cá nhân hoặc email doanh nghiệp đã được xác minh. Với giao dịch quan trọng, nên xác nhận danh tính người giao kết bằng phương thức bổ sung.
- Xác nhận rõ phiên bản hợp đồng: Ghi rõ tên tệp, ngày lập, số phiên bản và nội dung được các bên chấp thuận.
- Lưu trữ đầy đủ dữ liệu: Giữ lại email gốc, tệp đính kèm, thông tin thời gian và các tài liệu chứng minh quá trình thực hiện hợp đồng.
- Sử dụng chữ ký điện tử khi cần thiết: Với hợp đồng có giá trị lớn hoặc cần quy trình xác thực chặt chẽ, các bên có thể cân nhắc sử dụng nền tảng ký hợp đồng điện tử có khả năng xác minh danh tính, lưu vết và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu.
- Kiểm tra yêu cầu pháp lý đặc thù: Trước khi giao kết, cần xác định hợp đồng có thuộc trường hợp bắt buộc công chứng, chứng thực hoặc tuân thủ hình thức riêng hay không.
Leave a Reply