Phân biệt hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại dễ hiểu nhất

Hiện nay rất nhiều người nhầm lẫn hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại. Hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại đều là những thỏa thuận có giá trị pháp lý, được sử dụng phổ biến trong đời sống và hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, hai loại hợp đồng này có sự khác nhau về mục đích giao kết, chủ thể, đối tượng, phạm vi áp dụng và quy định pháp luật điều chỉnh.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại giúp cá nhân, doanh nghiệp lựa chọn đúng loại hợp đồng, hạn chế tranh chấp và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của mình. Cùng HDDT tham khảo ngay bài viết sau đây để có lời giải đáp rõ nhất.

1. Hợp đồng dân sự là gì?

Hợp đồng dân sự có thể hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Theo Bộ luật Dân sự, hợp đồng là một trong những căn cứ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ dân sự.

Hợp đồng dân sự có phạm vi rất rộng, không chỉ liên quan đến hoạt động mua bán mà còn bao gồm nhiều giao dịch quen thuộc trong cuộc sống như:

  • Hợp đồng mua bán tài sản.
  • Hợp đồng thuê tài sản, thuê nhà.
  • Hợp đồng vay tài sản.
  • Hợp đồng tặng cho tài sản.
  • Hợp đồng dịch vụ.
  • Hợp đồng ủy quyền.
  • Hợp đồng hợp tác.

Ví dụ: Anh A thuê nhà của chị B để ở trong thời hạn 1 năm. Hai bên ký hợp đồng thuê nhà và thỏa thuận về tiền thuê, thời hạn thuê, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Đây là một giao dịch dân sự.

2. Hợp đồng thương mại là gì?

Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm thực hiện các hoạt động thương mại, thường gắn với mục đích sinh lợi.

Các hoạt động thương mại có thể bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đại lý, xúc tiến thương mại và nhiều hoạt động khác được pháp luật thương mại quy định.

Một số loại hợp đồng thương mại phổ biến:

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa.
  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ.
  • Hợp đồng đại lý thương mại.
  • Hợp đồng phân phối hàng hóa.
  • Hợp đồng gia công.
  • Hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa.
  • Hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Ví dụ: Công ty A ký hợp đồng với Công ty B để mua 1.000 sản phẩm về bán lại cho khách hàng. Đây là giao dịch thương mại vì hoạt động mua bán được thực hiện trong quá trình kinh doanh và hướng tới mục đích sinh lợi.

3. Phân biệt hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại

Để dễ hình dung, có thể so sánh hai loại hợp đồng này theo các tiêu chí sau:

Tiêu chíHợp đồng dân sựHợp đồng thương mại
Mục đíchXác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sựThực hiện hoạt động thương mại, thường nhằm mục đích sinh lợi
Chủ thểCá nhân, tổ chức, pháp nhân…Thường có thương nhân tham gia; ngoài ra có thể có tổ chức, cá nhân khác liên quan đến hoạt động thương mại
Phạm vi giao dịchRộng, bao gồm nhiều giao dịch trong đời sốngTập trung vào các hoạt động thương mại
Luật điều chỉnh chínhBộ luật Dân sự và pháp luật liên quanLuật Thương mại, Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành liên quan
Ví dụThuê nhà để ở, vay tiền, tặng cho tài sảnMua bán hàng hóa để kinh doanh, cung cấp dịch vụ, đại lý thương mại
Mục đích sinh lợiKhông nhất thiết phải cóThường gắn với mục đích sinh lợi
Phạt vi phạmTheo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụngCó quy định riêng của pháp luật thương mại về mức phạt trong trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh
Tranh chấpCó thể giải quyết bằng thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án tùy trường hợpCó thể giải quyết bằng thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án tùy thỏa thuận và quy định pháp luật

Lưu ý:

Cá nhân ký hợp đồng = hợp đồng dân sự; doanh nghiệp ký hợp đồng = hợp đồng thương mại.

Cách xác định cần dựa vào bản chất giao dịch và hoạt động mà các bên thực hiện, không chỉ dựa vào tên gọi của hợp đồng hoặc việc một bên có phải là doanh nghiệp hay không.

4. Điểm giống nhau giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại

Mặc dù có những điểm khác nhau, hai loại hợp đồng này vẫn có nhiều điểm tương đồng.

a. Thứ nhất, đều được hình thành trên cơ sở thỏa thuận

Các bên tham gia hợp đồng phải thống nhất về những nội dung cơ bản của giao dịch. Việc giao kết phải tuân thủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo quy định pháp luật.

b. Thứ hai, đều làm phát sinh quyền và nghĩa vụ

Sau khi hợp đồng có hiệu lực, các bên phải thực hiện những nghĩa vụ đã cam kết.

Ví dụ, trong hợp đồng mua bán:

  • Bên bán có nghĩa vụ giao hàng.
  • Bên mua có nghĩa vụ thanh toán.
  • Các bên có quyền yêu cầu bên còn lại thực hiện đúng cam kết.

c. Thứ ba, đều có thể phát sinh tranh chấp

Nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bên còn lại có thể yêu cầu thực hiện hợp đồng, bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định pháp luật và thỏa thuận trong hợp đồng.

d. Thứ tư, đều cần đáp ứng điều kiện có hiệu lực

Một hợp đồng muốn được pháp luật công nhận và bảo vệ cần đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định áp dụng, đồng thời hình thức hợp đồng phải phù hợp trong trường hợp pháp luật yêu cầu.

Với những thông tin trên bạn hoàn toàn có thể phân biệt được đâu là hợp đồng dân sự, đâu là hợp đồng thương mại. Hiểu đơn giản hợp đồng dân sự: phạm vi rộng, điều chỉnh nhiều giao dịch trong đời sống và quan hệ dân sự. Hợp đồng thương mại: tập trung vào hoạt động thương mại, thường gắn với hoạt động kinh doanh và mục tiêu sinh lợi. Khi ký kết hợp đồng có giá trị lớn hoặc giao dịch phức tạp, các bên nên rà soát kỹ nội dung, quyền và nghĩa vụ, điều khoản vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp để hạn chế rủi ro pháp lý.

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*